CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3080Mã khu vực
3550Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Boli Branch | 103308035500 | 中国农业银行股份有限公司淮安博里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Building Branch | 103308035606 | 中国农业银行股份有限公司淮安大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Shanyang Branch | 103308035567 | 中国农业银行股份有限公司淮安山阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhu Yintu Branch | 103308936685 | 中国农业银行股份有限公司金湖银涂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian New Town Branch | 103308035093 | 中国农业银行股份有限公司淮安新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Huaiyin Branch | 103308035229 | 中国农业银行股份有限公司淮安淮阴支行 |
| Huaian Science and Technology Branch of Agricultural Bank of China Limited | 103308034210 | 中国农业银行股份有限公司淮安科技支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianshui Gaogou Branch | 103308536086 | 中国农业银行股份有限公司涟水高沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaian Sanhe Branch | 103308736307 | 中国农业银行股份有限公司淮安三河分理处 |
| Agricultural Bank of China Huaian City Center Branch | 103308035559 | 中国农业银行淮安市中心分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.