CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3110Mã khu vực
4271Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Zhongxing Branch | 103311042711 | 中国农业银行股份有限公司盐城中兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Huancheng Branch | 103311042795 | 中国农业银行股份有限公司盐城环城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Huanghai Road Branch | 103311042867 | 中国农业银行股份有限公司盐城黄海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Tongyu Branch | 103311042891 | 中国农业银行股份有限公司盐城通榆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangshui County Branch | 103311140468 | 中国农业银行股份有限公司响水县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Xindu Branch | 103311042922 | 中国农业银行股份有限公司盐城新都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Tangyang Branch | 103311742199 | 中国农业银行股份有限公司东台唐洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Liangduo Branch | 103311742123 | 中国农业银行股份有限公司东台梁垛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binhai County Branch | 103311240617 | 中国农业银行股份有限公司滨海县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongtai Suzhong Branch | 103311742359 | 中国农业银行股份有限公司东台苏中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.