CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3112Mã khu vực
4067Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Binhai Wuxun Branch | 103311240676 | 中国农业银行股份有限公司滨海五汛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binhai Zhenghong Branch | 103311240713 | 中国农业银行股份有限公司滨海正红支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Chenliang Branch | 103311340909 | 中国农业银行股份有限公司阜宁陈良支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Donggou Branch | 103311340886 | 中国农业银行股份有限公司阜宁东沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Kaifang Avenue Branch | 103311040074 | 中国农业银行股份有限公司盐城开放大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Zhonghui Branch | 103311040015 | 中国农业银行股份有限公司盐城中汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Banhu Branch | 103311340968 | 中国农业银行股份有限公司阜宁板湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binhai Batan Branch | 103311240721 | 中国农业银行股份有限公司滨海八滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Funing Yilin Branch | 103311340878 | 中国农业银行股份有限公司阜宁益林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sheyang Hexing Branch | 103311441262 | 中国农业银行股份有限公司射阳合兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.