CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3116Mã khu vực
4187Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jinsui Branch | 103311641870 | 中国农业银行股份有限公司盐城金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jindong Branch | 103311641888 | 中国农业银行股份有限公司盐城金东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Tongshang Branch | 103311641915 | 中国农业银行股份有限公司盐城通商支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yancheng Jinfeng Branch | 103311641896 | 中国农业银行股份有限公司盐城金丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Development Zone Branch | 103314232919 | 中国农业银行股份有限公司句容开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Shangdang Branch | 103314031585 | 中国农业银行股份有限公司镇江上党支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Xijiao Branch | 103314132442 | 中国农业银行股份有限公司丹阳西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Situ Branch | 103314132434 | 中国农业银行股份有限公司丹阳司徒支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang New Bus Station Branch | 103314132491 | 中国农业银行股份有限公司丹阳新汽车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Huayang Branch | 103314232700 | 中国农业银行股份有限公司句容华阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.