CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3141Mã khu vực
3233Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Dabo Branch | 103314132338 | 中国农业银行股份有限公司丹阳大泊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Economic Development Zone Branch | 103314132475 | 中国农业银行股份有限公司丹阳经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Beihuan Road Branch | 103314132514 | 中国农业银行股份有限公司丹阳北环路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Fangxian Branch | 103314132266 | 中国农业银行股份有限公司丹阳访仙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Shuiguan Road Branch | 103314132483 | 中国农业银行股份有限公司丹阳水关路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Dongchang Branch | 103314232759 | 中国农业银行股份有限公司句容东昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Maoshan Branch | 103314232855 | 中国农业银行股份有限公司句容茅山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Dantu New Town Branch | 103314031657 | 中国农业银行股份有限公司镇江丹徒新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Dongmen Branch | 103314132555 | 中国农业银行股份有限公司丹阳东门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Guozhuang Branch | 103314232814 | 中国农业银行股份有限公司句容郭庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.