CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3140Mã khu vực
3179Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Gaoqiao Branch | 103314031796 | 中国农业银行股份有限公司镇江高桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Danyang Lucheng Branch | 103314132223 | 中国农业银行股份有限公司丹阳吕城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Branch | 103314132207 | 中国农业银行股份有限公司丹阳市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Erling Branch | 103314132395 | 中国农业银行股份有限公司丹阳珥陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Houxiang Branch | 103314132299 | 中国农业银行股份有限公司丹阳后巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Pingchang Branch | 103314032184 | 中国农业银行股份有限公司镇江平昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Xinmin Road Branch | 103314132320 | 中国农业银行股份有限公司丹阳新民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Jiepai Branch | 103314132311 | 中国农业银行股份有限公司丹阳界牌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Daoshu Branch | 103314132354 | 中国农业银行股份有限公司丹阳导墅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Danyang Yunyang Branch | 103314132346 | 中国农业银行股份有限公司丹阳云阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.