CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3140Mã khu vực
3164Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Sanshan Branch | 103314031649 | 中国农业银行股份有限公司镇江三山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Danyang Railway Station Branch | 103314132506 | 中国农业银行股份有限公司丹阳火车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Minzhu Road Branch | 103231070451 | 中国农业银行辽阳民主路支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Anping Branch | 103231070111 | 中国农业银行辽阳安平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jurong BBK Branch | 103314232935 | 中国农业银行股份有限公司句容步步高支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenjiang Xinfeng Branch | 103314031593 | 中国农业银行股份有限公司镇江辛丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jurong Houbai Branch | 103314232839 | 中国农业银行股份有限公司句容后白支行 |
| Cash Clearing Center, Liaoyang Branch, Agricultural Bank of China | 103231070015 | 中国农业银行辽阳分行现金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Wangjing Branch | 103231070460 | 中国农业银行辽阳望京支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Danyang Dangui Road Branch | 103314132426 | 中国农业银行股份有限公司丹阳丹桂路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.