CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2310Mã khu vực
7022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Liaoyang Hongwei Branch | 103231070226 | 中国农业银行辽阳宏伟支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Dongxing Branch | 103231070322 | 中国农业银行辽阳东兴支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Liaota Branch | 103231070419 | 中国农业银行辽阳辽塔支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Wensheng Branch | 103231070314 | 中国农业银行辽阳文圣支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Taizihe Branch | 103231073021 | 中国农业银行辽阳太子河支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Beixinhua Branch | 103231073056 | 中国农业银行辽阳北新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jurong Branch | 103314232902 | 中国农业银行股份有限公司句容市支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Xiangping Branch | 103231070517 | 中国农业银行辽阳襄平支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Shuguang Branch | 103231070242 | 中国农业银行辽阳曙光分理处 |
| Agricultural Bank of China Liaoyang Shounong Branch | 103231073072 | 中国农业银行辽阳首农分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.