CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2320Mã khu vực
8606Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Panjin Hanxin Branch | 103232086062 | 中国农业银行盘锦瀚新支行 |
| Agricultural Bank of China Panshan County Branch | 103232287021 | 中国农业银行盘山县支行 |
| Agricultural Bank of China Panshan Xinsheng Branch | 103232086054 | 中国农业银行盘山新生支行 |
| Agricultural Bank of China Dawa County Branch | 103232188029 | 中国农业银行大洼县支行 |
| Agricultural Bank of China Dawa Liaobin Branch | 103232188131 | 中国农业银行大洼辽滨支行 |
| Agricultural Bank of China Panjin Songshan Road Branch | 103232086046 | 中国农业银行盘锦松山路支行 |
| Agricultural Bank of China Panjin Shuangtaizi Branch | 103232085514 | 中国农业银行盘锦双台子支行 |
| Agricultural Bank of China Panshan Construction Branch | 103232287048 | 中国农业银行盘山建设分理处 |
| Agricultural Bank of China Panshan Lakeside Branch | 103232287056 | 中国农业银行盘山湖滨分理处 |
| Agricultural Bank of China Panjin Atlantic Branch | 103232287030 | 中国农业银行盘锦大西洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.