CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2320Mã khu vực
8531Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Panjin Oilfield Branch | 103232085311 | 中国农业银行盘锦油田支行 |
| Agricultural Bank of China Panjin Street Branch | 103232086079 | 中国农业银行盘锦大街支行 |
| Agricultural Bank of China Panjin Liaohe Branch | 103232086020 | 中国农业银行盘锦辽河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Pufa Branch | 103312916174 | 中国农业银行股份有限公司仪征浦发支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Branch | 103312516387 | 中国农业银行股份有限公司扬州城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Zhujiang Branch | 103312516426 | 中国农业银行股份有限公司扬州珠江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Sima Branch | 103312516555 | 中国农业银行股份有限公司扬州嘶马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoying Chengnan New District Branch | 103312216780 | 中国农业银行股份有限公司宝应城南新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Xiaoji Branch | 103312516580 | 中国农业银行股份有限公司扬州小纪支行 |
| Agricultural Bank of China Baoying County Branch Sheyang Lake Branch | 103312216909 | 中国农业银行宝应县支行射阳湖分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.