CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3125Mã khu vực
1648Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dinghuo Office, Jiangdu Branch, Agricultural Bank of China | 103312516483 | 中国农业银行江都市支行丁伙办事处 |
| Daqiao Office, Jiangdu Branch, Agricultural Bank of China | 103312516467 | 中国农业银行江都市支行大桥办事处 |
| Agricultural Bank of China Jiangdu Branch Guocun Office | 103312516522 | 中国农业银行江都市支行郭村办事处 |
| Agricultural Bank of China Jiangdu Branch Wuqiao Office | 103312516547 | 中国农业银行江都市支行吴桥办事处 |
| Dinggou Office, Jiangdu Branch, Agricultural Bank of China | 103312516506 | 中国农业银行江都市支行丁沟办事处 |
| Agricultural Bank of China Jiangdu Branch Zhang Gang Office | 103312516563 | 中国农业银行江都市支行张纲办事处 |
| Agricultural Bank of China Jiangdu Branch Pushou Office | 103312516571 | 中国农业银行江都市支行浦头办事处 |
| Shuanggou Office, Jiangdu Branch, Agricultural Bank of China | 103312516475 | 中国农业银行江都市支行双沟办事处 |
| Agricultural Bank of China Jiangdu Branch Wujian Office | 103312516619 | 中国农业银行江都市支行武坚办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Jinghang Branch | 103312015693 | 中国农业银行股份有限公司扬州京杭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.