CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Hangzhou Qingchun Branch | 103331000568 | 中国农业银行杭州庆春支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Jianggan Branch | 103331000533 | 中国农业银行杭州江干支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Jiangcheng Road Branch | 103331000613 | 中国农业银行股份有限公司杭州江城路支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Fuxing Branch | 103331000630 | 中国农业银行杭州复兴支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Furong Branch | 103331000621 | 中国农业银行杭州芙蓉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Jiusha Branch | 103331000710 | 中国农业银行股份有限公司杭州九沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Zhongbei Branch | 103331000664 | 中国农业银行股份有限公司杭州中北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Wenchao Road Branch | 103331000728 | 中国农业银行股份有限公司杭州闻潮路支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Hemu Branch | 103331001026 | 中国农业银行杭州和睦支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Zhijiang Branch Business Center | 103331001018 | 中国农业银行杭州市之江支行营业中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.