CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Hangzhou Daguan Branch | 103331001059 | 中国农业银行杭州大关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Wenjiao Branch | 103331000179 | 中国农业银行股份有限公司杭州文教支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Wushan Branch | 103331000584 | 中国农业银行杭州吴山支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Banshan Branch | 103331001034 | 中国农业银行杭州半山支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Overseas Branch | 103331001042 | 中国农业银行杭州海外海支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Hushu Branch | 103331001067 | 中国农业银行杭州湖墅支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Sandun Branch | 103331001083 | 中国农业银行杭州三墩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Yile Branch | 103331001106 | 中国农业银行股份有限公司杭州益乐支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Auto City Branch | 103331001075 | 中国农业银行杭州汽车城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Kanghua Branch | 103331001122 | 中国农业银行股份有限公司杭州康华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.