CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0155Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Hangzhou Heping Branch | 103331001552 | 中国农业银行杭州和平支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Airport Road Branch | 103331001536 | 中国农业银行杭州机场路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Chengdong New Town Branch | 103331001544 | 中国农业银行股份有限公司杭州城东新城支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Shiqiao Branch | 103331001585 | 中国农业银行杭州石桥支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Zhaohui Branch | 103331001569 | 中国农业银行杭州朝晖支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Material City Branch | 103331001577 | 中国农业银行杭州物资城支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Jingyuan Branch | 103331001616 | 中国农业银行杭州景苑支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Qiutao Road Branch | 103331001608 | 中国农业银行杭州秋涛路支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Hanghai Branch | 103331001593 | 中国农业银行杭州杭海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Yueya Road Branch | 103331001690 | 中国农业银行股份有限公司杭州月雅路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.