CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
0163Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Wenhui Branch | 103331001632 | 中国农业银行股份有限公司杭州文晖支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou East Station Branch | 103331001796 | 中国农业银行杭州东站支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Academy of Agricultural Sciences Branch | 103331001737 | 中国农业银行杭州农科院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Jianqiao Branch | 103331001903 | 中国农业银行股份有限公司杭州笕桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangzhou Shida Road Branch | 103331001712 | 中国农业银行股份有限公司杭州石大路支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Xintang Road Branch | 103331001770 | 中国农业银行杭州新塘路支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Chengxi Branch Business Department | 103331002019 | 中国农业银行杭州市城西支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Branch | 103331002027 | 中国农业银行杭州留下支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Shangsi Branch | 103331002035 | 中国农业银行杭州上泗支行 |
| Agricultural Bank of China Hangzhou Hangsan Road Branch | 103331002043 | 中国农业银行杭州杭三路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.