CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3320Mã khu vực
4510Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Zhonghe Branch | 103332045106 | 中国农业银行股份有限公司宁波中河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Lijiaqiao Branch | 103332044200 | 中国农业银行股份有限公司宁波礼嘉桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Panhuo Branch | 103332044605 | 中国农业银行股份有限公司宁波潘火支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Branch Business Department | 103332001204 | 中国农业银行宁波市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Branch Bill Discount Center | 103332002203 | 中国农业银行股份有限公司宁波市分行票据贴现中心 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Haishu Branch | 103332005205 | 中国农业银行宁波市海曙支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Tianyi Branch | 103332005607 | 中国农业银行宁波天一支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Jiefang Road Branch | 103332005301 | 中国农业银行宁波解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Cuibai Branch | 103332005408 | 中国农业银行宁波翠柏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Cangsong Road Branch | 103332006600 | 中国农业银行股份有限公司宁波苍松路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.