CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3320Mã khu vực
1160Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ningbo Jiangbei Branch Ningda Branch | 103332011605 | 中国农业银行宁波市江北支行宁大分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ningbo Yaojiang Branch | 103332011402 | 中国农业银行股份有限公司宁波姚江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cixi Kuangyan Branch | 103332554805 | 中国农业银行股份有限公司慈溪匡堰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Mingzhou Branch | 103332041009 | 中国农业银行股份有限公司宁波明州支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Zhuangqiao Branch | 103332010609 | 中国农业银行宁波庄桥支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Xiaogang Branch | 103332020309 | 中国农业银行宁波小港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cixi Branch | 103332550200 | 中国农业银行股份有限公司慈溪分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ningbo Jishigang Branch | 103332043406 | 中国农业银行股份有限公司宁波集士港分理处 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Jiangbei Branch | 103332010203 | 中国农业银行宁波市江北支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Xinqi Branch | 103332030706 | 中国农业银行宁波新碶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.