CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3454Mã khu vực
9279Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Panlang Branch | 103345492797 | 中国农业银行股份有限公司温岭潘郞支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Zhongshan Branch | 103345091040 | 中国农业银行台州中山支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Jiefang Road Branch | 103345091023 | 中国农业银行台州解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Jiazhi Branch | 103345091066 | 中国农业银行台州葭氵止支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Zhang'an Branch | 103345091082 | 中国农业银行台州市章安支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Taizhou Dongshan Branch | 103345091058 | 中国农业银行股份有限公司台州东山分理处 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Huangyan Branch | 103345091517 | 中国农业银行台州黄岩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Shangcheng Branch | 103345090037 | 中国农业银行股份有限公司台州商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Nancheng Branch | 103345091533 | 中国农业银行股份有限公司台州南城支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Banqiao Branch | 103345091568 | 中国农业银行台州板桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.