CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3436Mã khu vực
8401Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Lishui Suichang County Branch | 103343684019 | 中国农业银行丽水市遂昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suichang County Dongjie Branch | 103343684027 | 中国农业银行股份有限公司遂昌县东街支行 |
| Agricultural Bank of China Jinyun Xinbi Branch | 103343581073 | 中国农业银行缙云新碧支行 |
| Agricultural Bank of China Longquan Jianci Branch | 103343982026 | 中国农业银行龙泉剑瓷支行 |
| Agricultural Bank of China Longquan Branch | 103343982018 | 中国农业银行龙泉市支行 |
| Agricultural Bank of China Songyang Gushi Branch | 103343783530 | 中国农业银行松阳古市支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Jingning County Branch | 103343883010 | 中国农业银行丽水市景宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Longquan Branch Jianchuan Branch | 103343982034 | 中国农业银行龙泉市支行剑川支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Songyang County Branch | 103343783513 | 中国农业银行丽水市松阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuhuan Damaiyu Branch | 103345893812 | 中国农业银行股份有限公司玉环大麦屿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.