CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3430Mã khu vực
8553Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Lishui Dengta Branch | 103343085532 | 中国农业银行丽水灯塔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lishui Development Zone Branch | 103343086084 | 中国农业银行股份有限公司丽水开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Mingzhu Branch | 103343086515 | 中国农业银行丽水明珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lishui Branch Clearing Center | 103343080000 | 中国农业银行股份有限公司丽水分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Lishui Zijin Road Branch | 103343087010 | 中国农业银行丽水紫金路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lishui Branch Beicheng Branch | 103343086523 | 中国农业银行股份有限公司丽水市分行北城支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingtian County Branch | 103343284514 | 中国农业银行丽水市青田县支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Chuzhou Branch | 103343086017 | 中国农业银行丽水市处州支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingtian Hecheng Branch | 103343284539 | 中国农业银行丽水市青田鹤城支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingtian Qiaoxiang Branch | 103343284522 | 中国农业银行丽水市青田侨乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.