CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3454Mã khu vực
9258Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wenling Chengzhong Branch | 103345492586 | 中国农业银行温岭城中支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Lingjiang Branch | 103345293224 | 中国农业银行临海灵江支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Branch Business Center | 103345492519 | 中国农业银行温岭市支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Wenling Nancheng Branch | 103345492650 | 中国农业银行温岭南城支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Taiping Branch | 103345492551 | 中国农业银行温岭太平支行 |
| Agricultural Bank of China Linhaipan Branch | 103345293097 | 中国农业银行临海上盘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Chengdong Branch | 103345492713 | 中国农业银行股份有限公司温岭城东支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Linhai Branch Business Center | 103345293013 | 中国农业银行台州临海市支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Wenling Daxi Branch | 103345492764 | 中国农业银行温岭大溪支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Shi Nian Branch | 103345492705 | 中国农业银行温岭石粘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.