CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3454Mã khu vực
9277Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Deming Road Branch | 103345492772 | 中国农业银行股份有限公司温岭德明路支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Datian Branch | 103345293030 | 中国农业银行临海大田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linhai Taozhu Branch | 103345293265 | 中国农业银行股份有限公司临海桃渚支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Hengfeng Branch | 103345492721 | 中国农业银行温岭横峰支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Duqiao Branch | 103345293072 | 中国农业银行临海杜桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linhai Donghu Branch | 103345293110 | 中国农业银行股份有限公司临海东湖支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Wenxi Branch | 103345492748 | 中国农业银行温岭温西支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Wenling Zeguo Branch | 103345492810 | 中国农业银行台州温岭市泽国支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Danya Branch | 103345492844 | 中国农业银行股份有限公司温岭丹崖支行 |
| Agricultural Bank of China Wenlingshan Branch | 103345492789 | 中国农业银行温岭山市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.