CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3414Mã khu vực
7505Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Shiliping Branch | 103341475057 | 中国农业银行股份有限公司龙游十里坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Development Zone Branch | 103341071084 | 中国农业银行股份有限公司衢州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaihua Majin Branch | 103341378054 | 中国农业银行股份有限公司开化马金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangshan Hecun Branch | 103341576061 | 中国农业银行股份有限公司江山贺村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangshan Xiakou Branch | 103341576088 | 中国农业银行股份有限公司江山峡口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Cross Street Branch | 103341475073 | 中国农业银行股份有限公司龙游十字街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Rongchang Branch | 103341475032 | 中国农业银行股份有限公司龙游荣昌支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Branch Quhua Huajing Branch | 103341073037 | 中国农业银行衢州市分行衢化花径支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Qujiang Branch | 103341074015 | 中国农业银行衢州衢江支行 |
| Agricultural Bank of China Kaihua Huadu Branch | 103341378038 | 中国农业银行开化华埠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.