CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3415Mã khu vực
7603Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiangshan Branch Luxi South Road Branch | 103341576037 | 中国农业银行江山市支行鹿溪南路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiangshan Branch Yutou Branch | 103341576070 | 中国农业银行江山市支行淤头分理处 |
| Accounting Center of Agricultural Bank of China Quzhou Branch | 103341070186 | 中国农业银行衢州市分行会计核算中心 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Kecheng Branch Business Department | 103341071017 | 中国农业银行衢州市柯城支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Jiangshan Branch Jiefang South Road Branch | 103341576029 | 中国农业银行江山市支行解放南路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiangshan Branch Beiguan Road Branch | 103341576053 | 中国农业银行江山市支行北关路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou West District Branch | 103341071076 | 中国农业银行股份有限公司衢州西区分理处 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Keshan Branch | 103341071156 | 中国农业银行衢州柯山支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Nanhu Branch | 103341072028 | 中国农业银行衢州南湖支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Xingke Branch | 103341072036 | 中国农业银行衢州兴柯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.