CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3410Mã khu vực
7205Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Quzhou Sanqu Road Branch | 103341072052 | 中国农业银行衢州三衢路支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Quhua Branch Business Department | 103341073012 | 中国农业银行衢州市衢化支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Xinnongdu Branch | 103341074031 | 中国农业银行股份有限公司衢州新农都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Green Branch | 103341072010 | 中国农业银行股份有限公司衢州绿色专营支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Jinxiu Branch | 103221012812 | 中国农业银行股份有限公司沈阳锦绣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Xingsheng Branch | 103221012804 | 中国农业银行股份有限公司沈阳兴盛支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shenyang East Station Branch | 103221018034 | 中国农业银行股份有限公司沈阳东站支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Shaling Branch | 103221011539 | 中国农业银行沈阳沙岭分理处 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Daoyi Branch | 103221012020 | 中国农业银行沈阳道义支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Kunshan Road Branch | 103221013573 | 中国农业银行沈阳昆山路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.