CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1555Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Faku Sijiazi Branch | 103221015559 | 中国农业银行股份有限公司法库四家子分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Olympic Sports Branch | 103221019720 | 中国农业银行股份有限公司沈阳奥体支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Faku Xiushuihe Branch | 103221015567 | 中国农业银行股份有限公司法库秀水河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fakudingjiafang Branch | 103221015575 | 中国农业银行股份有限公司法库丁家房分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Central Street Branch | 103221018260 | 中国农业银行股份有限公司沈阳中央大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Ronghui Branch | 103221019738 | 中国农业银行股份有限公司沈阳融汇支行 |
| Agricultural Bank of China Xinmin Branch | 103221011008 | 中国农业银行新民市支行 |
| Liaoning Branch Business Department Operation Management Department | 103221010013 | 辽宁省分行营业部运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaozhong Liuerbao Branch | 103221010562 | 中国农业银行股份有限公司辽中刘二堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Shengli Branch | 103221013653 | 中国农业银行股份有限公司沈阳胜利支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.