CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1256Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenyang Xingshun Branch | 103221012564 | 中国农业银行沈阳兴顺支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaozhong Mandu Branch | 103221010595 | 中国农业银行股份有限公司辽中满都户分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Heavy Industry Branch | 103221012601 | 中国农业银行股份有限公司沈阳重工支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Liaozhong Lengzibao Branch | 103221010579 | 中国农业银行股份有限公司辽中冷子堡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liaozhong Zhujiafang Branch | 103221010600 | 中国农业银行股份有限公司辽中朱家房分理处 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Chenxiang Branch | 103221011522 | 中国农业银行沈阳陈相支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Xinggong Branch | 103221012636 | 中国农业银行股份有限公司沈阳兴工支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Nanli Branch | 103221012513 | 中国农业银行沈阳南里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Shenliao Road Branch | 103221012628 | 中国农业银行股份有限公司沈阳沈辽路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Weigong Branch | 103221012708 | 中国农业银行股份有限公司沈阳卫工支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.