CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1208Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Wanghua Branch | 103221012087 | 中国农业银行股份有限公司沈阳望花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Dongta Branch | 103221013250 | 中国农业银行股份有限公司沈阳东塔支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Yuhong Branch | 103221012505 | 中国农业银行沈阳于洪支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Changqing Market Branch | 103221013209 | 中国农业银行沈阳长青市场分理处 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Qinjian Branch | 103221012095 | 中国农业银行沈阳勤俭分理处 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Nanshi Branch | 103221013524 | 中国农业银行沈阳南市支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Heping Branch | 103221013508 | 中国农业银行沈阳和平支行 |
| Agricultural Bank of China Liaozhong County Branch | 103221010503 | 中国农业银行辽中县支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Square Square Branch | 103221013557 | 中国农业银行沈阳方型广场支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Lianhe Road Branch | 103221013233 | 中国农业银行沈阳联合路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.