CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1400Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenyang Huanggu Branch | 103221014009 | 中国农业银行沈阳皇姑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Huashan Branch | 103221014068 | 中国农业银行股份有限公司沈阳华山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Beiling Branch | 103221014033 | 中国农业银行股份有限公司沈阳北陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Xianglushan Branch | 103221014121 | 中国农业银行股份有限公司沈阳香炉山支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Shenhe Branch | 103221014507 | 中国农业银行沈阳沈河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Zhujiang Branch | 103221014130 | 中国农业银行股份有限公司沈阳珠江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Wenhua Road Branch | 103221015028 | 中国农业银行股份有限公司沈阳文化路支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Nanhu Branch | 103221015001 | 中国农业银行沈阳南湖支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shenyang Tawan Branch | 103221014574 | 中国农业银行股份有限公司沈阳塔湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Huayang Branch | 103221015036 | 中国农业银行沈阳华阳分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.