CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1504Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenyang Da Nanguan Branch | 103221015044 | 中国农业银行沈阳大南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Kangping County Branch | 103221016004 | 中国农业银行康平县支行 |
| Agricultural Bank of China Kangping Hanguang Branch | 103221016053 | 中国农业银行康平含光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Xiaobei Branch | 103221018018 | 中国农业银行股份有限公司沈阳小北支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Binhe Branch | 103221018106 | 中国农业银行沈阳滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Changbai Branch | 103221015108 | 中国农业银行股份有限公司沈阳长白支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Tiexi Branch | 103221018202 | 中国农业银行沈阳铁西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Meijing Branch | 103221018171 | 中国农业银行股份有限公司沈阳美景支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Dadong Branch | 103221018000 | 中国农业银行沈阳大东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Shenxin Road Branch | 103221018235 | 中国农业银行股份有限公司沈阳沈新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.