CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1830Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shenyang Beijing Street Branch | 103221018309 | 中国农业银行沈阳北京街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Nanyang Branch | 103221018251 | 中国农业银行股份有限公司沈阳南阳支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Liutiaohu Branch | 103221018911 | 中国农业银行沈阳柳条湖支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Jinfeng Branch | 103221019109 | 中国农业银行沈阳金锋支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shenyang Hongqitai Branch | 103221018227 | 中国农业银行股份有限公司沈阳红旗台分理处 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Huigong Square Branch | 103221019019 | 中国农业银行沈阳惠工广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Chang'an Branch | 103221013022 | 中国农业银行股份有限公司沈阳长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Beishuncheng Branch | 103221013071 | 中国农业银行股份有限公司沈阳北顺城支行 |
| Agricultural Bank of China Liaoning Branch Operation Management Department (not open to the public) | 103221099997 | 中国农业银行辽宁省分行运营管理部(不对外办理业) |
| Agricultural Bank of China Liaozhong Ciyutuo Branch | 103221010546 | 中国农业银行辽中茨榆坨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.