CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1802Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shenyang Railway Branch | 103221018026 | 中国农业银行股份有限公司沈阳沈铁路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Ceramic City Branch | 103221013276 | 中国农业银行股份有限公司沈阳陶瓷城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Furong Branch | 103221011580 | 中国农业银行股份有限公司沈阳芙蓉支行 |
| Agricultural Bank of China Shenyang Hunnan Branch | 103221018163 | 中国农业银行沈阳浑南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Sunshine Branch | 103221012126 | 中国农业银行股份有限公司沈阳阳光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Shenying Road Branch | 103221013047 | 中国农业银行股份有限公司沈阳沈营路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Zhujia Branch | 103221013098 | 中国农业银行股份有限公司沈阳祝家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Heyan Branch | 103221015173 | 中国农业银行股份有限公司沈阳河沿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Changyuan Branch | 103221019762 | 中国农业银行股份有限公司沈阳畅园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenyang Jiulu Branch | 103221012521 | 中国农业银行股份有限公司沈阳九路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.