CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1900Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Shenyang Branch | 103221019002 | 中国农业银行股份有限公司沈阳分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangping Xinsheng Farm Branch | 103221016012 | 中国农业银行股份有限公司康平新生农场分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangping Dongguan Branch | 103221016045 | 中国农业银行股份有限公司康平东关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Chengnan Branch | 103338662064 | 中国农业银行股份有限公司兰溪城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Meijiang Branch | 103338662097 | 中国农业银行股份有限公司兰溪梅江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Renmin East Road Branch | 103338065571 | 中国农业银行股份有限公司金华人民东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuyi Development Zone Branch | 103338363062 | 中国农业银行股份有限公司武义开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kangping Zhangqiang Branch | 103221016029 | 中国农业银行股份有限公司康平张强分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Heshangqiao Branch | 103338061040 | 中国农业银行股份有限公司金华河上桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongkang Hardware Branch | 103338262744 | 中国农业银行股份有限公司永康五金支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.