CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3380Mã khu vực
6655Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Hexin Branch | 103338066556 | 中国农业银行股份有限公司金华和信支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pudong Nanmen Branch | 103338465074 | 中国农业银行股份有限公司浦江南门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Chengxi Branch | 103338662030 | 中国农业银行股份有限公司兰溪城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Youbu Branch | 103338662072 | 中国农业银行股份有限公司兰溪游埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Development Zone Branch | 103338662056 | 中国农业银行股份有限公司兰溪开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Shangxi Branch | 103338764550 | 中国农业银行义乌上溪支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Yidong Branch | 103338764541 | 中国农业银行义乌义东支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Suxi Branch | 103338764533 | 中国农业银行义乌苏溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Tangxian Branch | 103338262576 | 中国农业银行股份有限公司永康唐先支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Small Commodity World Branch | 103338764592 | 中国农业银行义乌市小商品世界支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.