CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3387Mã khu vực
6456Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yiwu Chengyang Branch | 103338764568 | 中国农业银行义乌城阳支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Yiting Branch | 103338764525 | 中国农业银行义乌义亭支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Rural Commercial Branch | 103338764613 | 中国农业银行义乌市农商支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Shanghai Branch | 103338764664 | 中国农业银行义乌商海支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Jiefang Branch | 103338764630 | 中国农业银行义乌市解放支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Shiya Branch | 103338262793 | 中国农业银行股份有限公司永康世雅支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Knitting Market Branch | 103338764605 | 中国农业银行义乌市针织市场支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Small Commodity Market Branch | 103338764584 | 中国农业银行义乌市小商品市场支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Chengnan Branch | 103338764621 | 中国农业银行义乌城南支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Chaoyang Branch | 103338764672 | 中国农业银行义乌朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.