CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3380Mã khu vực
6103Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Agricultural Products Market Branch | 103338061031 | 中国农业银行股份有限公司金华农产品市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Tangxi Branch | 103338061066 | 中国农业银行股份有限公司金华汤溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiwu Branch | 103338764517 | 中国农业银行股份有限公司义乌分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Wucheng Branch | 103338061015 | 中国农业银行股份有限公司金华婺城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Chengxi Branch | 103338061517 | 中国农业银行股份有限公司金华城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Binhong Branch | 103338061541 | 中国农业银行股份有限公司金华宾虹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Bailongqiao Branch | 103338061082 | 中国农业银行股份有限公司金华白龙桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Xiaoshun Branch | 103338065522 | 中国农业银行股份有限公司金华孝顺支行 |
| Agricultural Bank of China Yiwu Xiangyang Branch | 103338764785 | 中国农业银行义乌向阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Economic Development Zone Branch | 103338066011 | 中国农业银行股份有限公司金华经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.