CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3382Mã khu vực
6256Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Shizhu Branch | 103338262568 | 中国农业银行股份有限公司永康石柱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Branch | 103338069997 | 中国农业银行股份有限公司金华分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Zhiying Branch | 103338262525 | 中国农业银行股份有限公司永康芝英支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang County Branch | 103338465007 | 中国农业银行股份有限公司浦江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Pedestrian Street Branch | 103338262769 | 中国农业银行股份有限公司永康步行街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Branch | 103338262728 | 中国农业银行股份有限公司永康市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuyi County Branch | 103338363011 | 中国农业银行股份有限公司武义县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Great Wall Branch | 103338262689 | 中国农业银行股份有限公司永康长城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Xiangzhu Branch | 103338262664 | 中国农业银行股份有限公司永康象珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Jincheng Branch | 103338262550 | 中国农业银行股份有限公司永康金城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.