CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3386Mã khu vực
6202Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Chengguan Branch | 103338662021 | 中国农业银行股份有限公司兰溪城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Fangyan Branch | 103338262656 | 中国农业银行股份有限公司永康方岩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Yongchang Branch | 103338662048 | 中国农业银行股份有限公司兰溪永昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Branch | 103338863511 | 中国农业银行股份有限公司东阳市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongyang Huangtianfan Branch | 103338863626 | 中国农业银行股份有限公司东阳黄田畈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Hengdian Branch | 103338863634 | 中国农业银行股份有限公司东阳横店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Nanma Branch | 103338863659 | 中国农业银行股份有限公司东阳南马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Qianxiang Branch | 103338863642 | 中国农业银行股份有限公司东阳千祥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Wuning Branch | 103338863562 | 中国农业银行股份有限公司东阳吴宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Huxi Branch | 103338863683 | 中国农业银行股份有限公司东阳湖溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.