CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3351Mã khu vực
3310Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Tingqiao Road Branch | 103335133108 | 中国农业银行股份有限公司嘉善亭桥路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Weitang Branch | 103335133116 | 中国农业银行股份有限公司嘉善魏塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Haichang Branch | 103335535088 | 中国农业银行股份有限公司海宁海昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Shijia Road Branch | 103335133124 | 中国农业银行股份有限公司嘉善施家路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haining Huangwan Branch | 103335535199 | 中国农业银行股份有限公司海宁黄湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Lianhang Branch | 103335535203 | 中国农业银行股份有限公司海宁连杭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Chengbei Branch | 103335038568 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴城北支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Nanhu Branch | 103335031013 | 中国农业银行嘉兴南湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Qixing Branch | 103335031030 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴七星支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Xinfeng Branch | 103335031072 | 中国农业银行嘉兴新丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.