CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3350Mã khu vực
3106Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Zhongshan East Road Branch | 103335031064 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴中山东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Xinhuang Branch | 103335031097 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴新篁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Branch Clearing Center | 103335030027 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Fengqiao Branch | 103335031101 | 中国农业银行嘉兴凤桥支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Yuxin Branch | 103335031110 | 中国农业银行嘉兴余新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Market Branch | 103335038058 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴市场支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Nanhu Branch Automobile Trade Park Branch | 103335031136 | 中国农业银行嘉兴南湖支行汽车商贸园分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Xiuzhou Branch | 103335032016 | 中国农业银行嘉兴秀洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Jiangnan Moore Branch | 103335032032 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴江南摩尔支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Wangdian Branch | 103335032057 | 中国农业银行嘉兴王店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.