CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3336Mã khu vực
2559Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Cangnan Jinxiang Branch | 103333625596 | 中国农业银行股份有限公司苍南金乡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cangnan Yishan Branch | 103333625623 | 中国农业银行股份有限公司苍南宜山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wencheng Yuhu Branch | 103333726025 | 中国农业银行股份有限公司文成玉壶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wencheng Bada Branch | 103333726041 | 中国农业银行股份有限公司文成八达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cangnan Qianku Branch | 103333625615 | 中国农业银行股份有限公司苍南钱库支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cangnan Longcheng Branch | 103333625640 | 中国农业银行股份有限公司苍南龙城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wencheng County Branch | 103333726017 | 中国农业银行股份有限公司文成县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishun County Branch | 103333826512 | 中国农业银行股份有限公司泰顺县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishun Luoyang Branch | 103333826529 | 中国农业银行股份有限公司泰顺罗阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishun Sankui Branch | 103333826537 | 中国农业银行股份有限公司泰顺三魁分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.