CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3330Mã khu vực
2020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Wansheng Branch | 103333020206 | 中国农业银行股份有限公司温州万盛支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Holiday Branch | 103333020214 | 中国农业银行温州假日支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Lucheng Branch | 103333021014 | 中国农业银行股份有限公司温州鹿城支行 |
| 18 branches of Agricultural Bank of China Limited in Wenzhou | 103333020183 | 中国农业银行股份有限公司温州十八家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Renmin Middle Road Branch | 103333021047 | 中国农业银行股份有限公司温州人民中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Guoxi Branch | 103333023204 | 中国农业银行股份有限公司温州郭溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Ma'anchi East Road Branch | 103333021080 | 中国农业银行股份有限公司温州马鞍池东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Zhongshan Branch | 103333020011 | 中国农业银行股份有限公司温州中山支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Yangyi Branch | 103333021127 | 中国农业银行温州仰义支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Jinhuichang Branch | 103333021098 | 中国农业银行温州金会昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.