CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3330Mã khu vực
2111Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Tengqiao Branch | 103333021119 | 中国农业银行股份有限公司温州藤桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Dongfang Branch | 103333021135 | 中国农业银行股份有限公司温州东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Chengdong Branch | 103333021516 | 中国农业银行股份有限公司温州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Fulu Branch | 103333021581 | 中国农业银行温州市府路支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Station Branch | 103333021549 | 中国农业银行温州站前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Jinxiu Branch | 103333021604 | 中国农业银行股份有限公司温州锦绣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Guangming Branch | 103333021612 | 中国农业银行股份有限公司温州光明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Huiyuan Branch | 103333223524 | 中国农业银行股份有限公司温州汇源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Dongtou Branch | 103333223516 | 中国农业银行股份有限公司温州洞头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Sanyang Branch | 103333023044 | 中国农业银行股份有限公司温州三垟支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.