CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3371Mã khu vực
5134Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shaoxing Lanting Branch | 103337151340 | 中国农业银行绍兴兰亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Jiebei Branch | 103337050529 | 中国农业银行股份有限公司绍兴解北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Jianhu Branch | 103337050078 | 中国农业银行股份有限公司绍兴鉴湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changfeng Shuangdun Branch | 103361028677 | 中国农业银行股份有限公司长丰双墩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Feixi Sanhe Branch | 103361028327 | 中国农业银行股份有限公司肥西三河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hefei Longtang Branch | 103361028966 | 中国农业银行股份有限公司合肥龙塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Feixi Chaohu Road Branch | 103361028335 | 中国农业银行股份有限公司肥西巢湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Feidong Chengguan Branch | 103361028046 | 中国农业银行股份有限公司肥东城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hefei Wanghu Branch | 103361028999 | 中国农业银行股份有限公司合肥望湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hefei Changjiang East Road Branch | 103361008289 | 中国农业银行股份有限公司合肥长江东路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.