CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3371Mã khu vực
5124Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qixian Branch | 103337151245 | 中国农业银行齐贤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Textile Raw Materials Market Branch | 103337151190 | 中国农业银行股份有限公司绍兴轻纺原料市场支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Huashe Branch | 103337151229 | 中国农业银行绍兴华舍支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Anchang Branch | 103337151261 | 中国农业银行绍兴安昌支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Fuquan Branch | 103337151331 | 中国农业银行绍兴福全支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Binhai Branch | 103337151288 | 中国农业银行绍兴滨海支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Pingshui Branch | 103337151366 | 中国农业银行绍兴平水支行 |
| Agricultural Bank of China Lizhu Branch | 103337151307 | 中国农业银行漓渚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Chengnan Branch | 103337151399 | 中国农业银行股份有限公司绍兴城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Shangyu Branch | 103337251529 | 中国农业银行股份有限公司绍兴上虞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.