CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3370Mã khu vực
5451Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Chengxi Branch | 103337054516 | 中国农业银行股份有限公司绍兴城西支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Yuezhong Branch Business Center | 103337054014 | 中国农业银行绍兴市越中支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Yuedu Branch | 103337054047 | 中国农业银行绍兴越都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Branch Clearing Center | 103337059995 | 中国农业银行股份有限公司绍兴分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Gaobu Branch | 103337053564 | 中国农业银行绍兴皋埠支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Square Branch | 103337054524 | 中国农业银行绍兴广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Doumen Branch | 103337053589 | 中国农业银行股份有限公司绍兴斗门支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Moore City Branch | 103337054532 | 中国农业银行绍兴摩尔城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Kezhong Branch | 103337151052 | 中国农业银行股份有限公司绍兴柯中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Keqiao Branch | 103337151010 | 中国农业银行股份有限公司绍兴柯桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.