CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3375Mã khu vực
5329Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhuji Xishi Branch | 103337553293 | 中国农业银行诸暨西施支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Branch Business Center | 103337050019 | 中国农业银行绍兴市分行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Yuezhou Branch | 103337050094 | 中国农业银行绍兴越州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Paojiang Branch | 103337053628 | 中国农业银行股份有限公司绍兴袍江支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing East District Branch | 103337053636 | 中国农业银行绍兴东区支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Yuecheng Branch Business Center | 103337053513 | 中国农业银行绍兴市越城支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Mashan Branch | 103337053548 | 中国农业银行绍兴马山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Didang Branch | 103337053677 | 中国农业银行股份有限公司绍兴迪荡支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Jishan Branch | 103337050512 | 中国农业银行绍兴稽山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Taoyan Branch | 103337053669 | 中国农业银行股份有限公司绍兴陶堰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.