CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3371Mã khu vực
5104Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shaoxing Kedong Branch | 103337151044 | 中国农业银行绍兴柯东支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Ma'an Branch | 103337151077 | 中国农业银行股份有限公司绍兴马鞍分理处 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Kexi Branch | 103337151085 | 中国农业银行绍兴柯西支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Wanshang Branch | 103337151093 | 中国农业银行绍兴万商支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Keyan Branch | 103337151173 | 中国农业银行股份有限公司绍兴柯岩支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Dongpu Branch | 103337053601 | 中国农业银行绍兴东浦支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Light Textile East District Branch | 103337151116 | 中国农业银行绍兴轻纺东区支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Textile City Branch | 103337151149 | 中国农业银行绍兴轻纺城支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Yangxunqiao Branch | 103337151204 | 中国农业银行绍兴杨汛桥支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Qianqing Branch | 103337151181 | 中国农业银行绍兴钱清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.