CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3375Mã khu vực
5317Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhuji Hongqi Road Branch | 103337553172 | 中国农业银行诸暨红旗路支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Chongren Branch | 103337352044 | 中国农业银行嵊州崇仁支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Anhua Branch | 103337553252 | 中国农业银行诸暨安华支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Meichi Branch | 103337553121 | 中国农业银行诸暨湄池支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Huansha Branch | 103337553130 | 中国农业银行诸暨浣纱支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Diankou Branch | 103337553210 | 中国农业银行诸暨店口支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Dongcheng Branch | 103337553228 | 中国农业银行诸暨东城支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji New Century Branch | 103337553285 | 中国农业银行诸暨新世纪支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Nancheng Branch | 103337553269 | 中国农业银行诸暨南城支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Jinshan Branch | 103337553277 | 中国农业银行诸暨金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.