CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3374Mã khu vực
5254Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang West District Branch | 103337452545 | 中国农业银行股份有限公司新昌西区支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Chengxi Branch | 103337352093 | 中国农业银行嵊州城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang Qixing Branch | 103337452607 | 中国农业银行股份有限公司新昌七星支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Fengqiao Branch | 103337553025 | 中国农业银行诸暨枫桥支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Branch | 103337553017 | 中国农业银行诸暨市支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Datang Branch | 103337553068 | 中国农业银行诸暨大唐支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Paitou Branch | 103337553033 | 中国农业银行诸暨牌头支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Caota Branch | 103337553050 | 中国农业银行诸暨草塔支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Huangshan Branch | 103337553076 | 中国农业银行诸暨璜山支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Shanxiahu Branch | 103337553105 | 中国农业银行诸暨山下湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.